TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ห่วงใย

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
hùuang-yaiRTGS huang-yai /hua̯ŋ˨˩.jaj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ห่วงhùuangthanh thấpphụ âm caoไยyaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การห่วงใย, ความห่วงใย (thêm การ/ความ phía trước)

ห่วงใย nghĩa là lo lắng, quan tâm.

Nghĩa của ห่วงใย

Động từ

  1. Lo lắng, quan tâm. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be worried; to be concerned.

Câu hỏi thường gặp

ห่วงใย nghĩa là gì?

ห่วงใย (động từ) nghĩa là lo lắng, quan tâm.

ห่วงใย đọc thế nào?

ห่วงใย đọc là hùuang-yai (phiên âm có dấu thanh), RTGS huang-yai; 2 âm tiết: hùuang (thanh thấp), yai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.