ห่ม
Cấp độ ≈B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
hòmRTGS hom
/hom˨˩/ giọng máy của trình duyệt
ห่มhòmthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การห่ม (thêm การ/ความ phía trước)
ห่ม nghĩa là đắp, choàng.
Nghĩa của ห่ม
Động từ
- Đắp (chăn), choàng, khoác. (biên soạn)
Từ ghép có ห่ม
- ผ้าห่ม — Mền, chăn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to cover; to clothe; to wrap; to enclose; to dress
Câu hỏi thường gặp
ห่ม nghĩa là gì?
ห่ม (động từ) nghĩa là đắp, choàng.
ห่ม đọc thế nào?
ห่ม đọc là hòm (phiên âm có dấu thanh), RTGS hom; 1 âm tiết: hòm (thanh thấp).