หุ่นเชิด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หุ่นเชิด nghĩa là con rối, bù nhìn.
Nghĩa của หุ่นเชิด
Danh từ
- Con rối.
- Bù nhìn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ manipulated figure, as puppet, marionette, etc.; someone manipulated by another: puppet, sock puppet, nominee, etc.
Câu hỏi thường gặp
หุ่นเชิด nghĩa là gì?
หุ่นเชิด (danh từ) nghĩa là con rối, bù nhìn.
หุ่นเชิด đọc thế nào?
หุ่นเชิด đọc là hùn-chə̂ət (phiên âm có dấu thanh), RTGS hun-choet; 2 âm tiết: hùn (thanh thấp), chə̂ət (thanh xuống).