TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หุ่นเชิด

hùn-chə̂ətRTGS hun-choet /hun˨˩.t͡ɕʰɤːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หุ่นhùnthanh thấpphụ âm caoเชิดchə̂ətthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตัว

หุ่นเชิด nghĩa là con rối, bù nhìn.

Nghĩa của หุ่นเชิด

Danh từ

  1. Con rối.
  2. Bù nhìn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ manipulated figure, as puppet, marionette, etc.; someone manipulated by another: puppet, sock puppet, nominee, etc.

Câu hỏi thường gặp

หุ่นเชิด nghĩa là gì?

หุ่นเชิด (danh từ) nghĩa là con rối, bù nhìn.

หุ่นเชิด đọc thế nào?

หุ่นเชิด đọc là hùn-chə̂ət (phiên âm có dấu thanh), RTGS hun-choet; 2 âm tiết: hùn (thanh thấp), chə̂ət (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.