TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หาก

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
hàakRTGS hak /haːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หากhàakthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หาก nghĩa là nếu.

Nghĩa của หาก

Liên từ

  1. Nếu (văn viết). (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với หาก

Đồng nghĩa

Từ ghép có หาก

  • ต่างหาก — Riêng, riêng rẽ; mới đúng (nhấn mạnh: เขาต่างหาก chính anh ta mới…).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Liên từ if
  • Tính từ separate; apart

Câu hỏi thường gặp

หาก nghĩa là gì?

หาก (liên từ) nghĩa là nếu.

หาก đọc thế nào?

หาก đọc là hàak (phiên âm có dấu thanh), RTGS hak; 1 âm tiết: hàak (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.