หาก
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
hàakRTGS hak
/haːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
หากhàakthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หาก nghĩa là nếu.
Nghĩa của หาก
Liên từ
- Nếu (văn viết). (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với หาก
Đồng nghĩa
Từ ghép có หาก
- ต่างหาก — Riêng, riêng rẽ; mới đúng (nhấn mạnh: เขาต่างหาก chính anh ta mới…).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Liên từ if
- Tính từ separate; apart
Câu hỏi thường gặp
หาก nghĩa là gì?
หาก (liên từ) nghĩa là nếu.
หาก đọc thế nào?
หาก đọc là hàak (phiên âm có dấu thanh), RTGS hak; 1 âm tiết: hàak (thanh thấp).