TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หัวแม่มือ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
hǔua-mɛ̂ɛ-mʉʉRTGS hua-mae-mue /hua̯˩˩˦.mɛː˥˩.mɯː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หัวhǔuathanh lênphụ âm caoแม่mɛ̂ɛthanh xuốngphụ âm thấpมือmʉʉthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: นิ้ว

หัวแม่มือ nghĩa là ngón tay cái.

Nghĩa của หัวแม่มือ

Danh từ

  1. Ngón tay cái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thumb (of a hand)

Câu hỏi thường gặp

หัวแม่มือ nghĩa là gì?

หัวแม่มือ (danh từ) nghĩa là ngón tay cái.

หัวแม่มือ đọc thế nào?

หัวแม่มือ đọc là hǔua-mɛ̂ɛ-mʉʉ (phiên âm có dấu thanh), RTGS hua-mae-mue; 3 âm tiết: hǔua (thanh lên), mɛ̂ɛ (thanh xuống), mʉʉ (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.