TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หัวหน้าพ่อครัว

hǔua-nâa-pɔ̂ɔ-kruuaRTGS hua-na-pho-khrua /hua̯˩˩˦.naː˥˩.pʰɔː˥˩.kʰrua̯˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หัวhǔuathanh lênphụ âm caoน่าnâathanh xuốngphụ âm thấpพ่อpɔ̂ɔthanh xuốngphụ âm thấpคฺรัวkruuathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

หัวหน้าพ่อครัว nghĩa là bếp trưởng.

Nghĩa của หัวหน้าพ่อครัว

Danh từ

  1. Bếp trưởng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chef.

Câu hỏi thường gặp

หัวหน้าพ่อครัว nghĩa là gì?

หัวหน้าพ่อครัว (danh từ) nghĩa là bếp trưởng.

หัวหน้าพ่อครัว đọc thế nào?

หัวหน้าพ่อครัว đọc là hǔua-nâa-pɔ̂ɔ-kruua (phiên âm có dấu thanh), RTGS hua-na-pho-khrua; 4 âm tiết: hǔua (thanh lên), nâa (thanh xuống), pɔ̂ɔ (thanh xuống), kruua (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.