หัวหน้าพ่อครัว
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หัวหน้าพ่อครัว nghĩa là bếp trưởng.
Nghĩa của หัวหน้าพ่อครัว
Danh từ
- Bếp trưởng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chef.
Câu hỏi thường gặp
หัวหน้าพ่อครัว nghĩa là gì?
หัวหน้าพ่อครัว (danh từ) nghĩa là bếp trưởng.
หัวหน้าพ่อครัว đọc thế nào?
หัวหน้าพ่อครัว đọc là hǔua-nâa-pɔ̂ɔ-kruua (phiên âm có dấu thanh), RTGS hua-na-pho-khrua; 4 âm tiết: hǔua (thanh lên), nâa (thanh xuống), pɔ̂ɔ (thanh xuống), kruua (thanh trung).