หัด
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
hàtRTGS hat
/hat̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
หัดhàtthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หัด nghĩa là sởi.
Nghĩa của หัด
Danh từ
- Sởi.
Từ ghép có หัด
- แบบฝึกหัด — Luyện tập.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (โรค~) measles
- Động từ to practice; to train; to drill; to teach (oneself to do something); to try (to do something)
Câu hỏi thường gặp
หัด nghĩa là gì?
หัด (danh từ) nghĩa là sởi.
หัด đọc thế nào?
หัด đọc là hàt (phiên âm có dấu thanh), RTGS hat; 1 âm tiết: hàt (thanh thấp).