หัก
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
hàkRTGS hak
/hak̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
หักhàkthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การหัก (thêm การ/ความ phía trước)
หัก nghĩa là bị bể, làm bể.
Nghĩa của หัก
Động từ
- Bị bể.
- Làm bể.
Từ ghép có หัก
- หักหลัง — Bội phản, phản bội.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to break; to break apart; to bend; to turn; to subtract; to deduct
Câu hỏi thường gặp
หัก nghĩa là gì?
หัก (động từ) nghĩa là bị bể, làm bể.
หัก đọc thế nào?
หัก đọc là hàk (phiên âm có dấu thanh), RTGS hak; 1 âm tiết: hàk (thanh thấp).