bpen-wàtRTGS pen-wat/pen˧.wat̚˨˩/giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เป็นbpenthanh trungphụ âm trungหฺวัดwàtthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การเป็นหวัด (thêm การ/ความ phía trước)
เป็นหวัด nghĩa là bị cảm lạnh.
Nghĩa của เป็นหวัด
Động từ
Bị cảm lạnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Động từ to catch a cold, to have a cold
Câu hỏi thường gặp
เป็นหวัด nghĩa là gì?
เป็นหวัด (động từ) nghĩa là bị cảm lạnh.
เป็นหวัด đọc thế nào?
เป็นหวัด đọc là bpen-wàt (phiên âm có dấu thanh), RTGS pen-wat; 2 âm tiết: bpen (thanh trung), wàt (thanh thấp).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.