TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หลักฐาน

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
làk-tǎanRTGS lak-than /lak̚˨˩.tʰaːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หฺลักlàkthanh thấpphụ âm caoถานtǎanthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หลักฐาน nghĩa là bằng chứng, chứng cứ.

Nghĩa của หลักฐาน

Danh từ

  1. Bằng chứng, chứng cứ. (biên soạn)

Từ ghép có หลักฐาน

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ evidence

Câu hỏi thường gặp

หลักฐาน nghĩa là gì?

หลักฐาน (danh từ) nghĩa là bằng chứng, chứng cứ.

หลักฐาน đọc thế nào?

หลักฐาน đọc là làk-tǎan (phiên âm có dấu thanh), RTGS lak-than; 2 âm tiết: làk (thanh thấp), tǎan (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.