TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หลักทรัพย์

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
làk-sápRTGS lak-sap /lak̚˨˩.sap̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หฺลักlàkthanh thấpphụ âm caoซับsápthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หลักทรัพย์ nghĩa là chứng khoán.

Nghĩa của หลักทรัพย์

Danh từ

  1. Chứng khoán; tài sản thế chấp. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ property; securities.

Câu hỏi thường gặp

หลักทรัพย์ nghĩa là gì?

หลักทรัพย์ (danh từ) nghĩa là chứng khoán.

หลักทรัพย์ đọc thế nào?

หลักทรัพย์ đọc là làk-sáp (phiên âm có dấu thanh), RTGS lak-sap; 2 âm tiết: làk (thanh thấp), sáp (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.