หลง
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
lǒngRTGS long
/loŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
หฺลงlǒngthanh lênphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การหลง (thêm การ/ความ phía trước)
หลง nghĩa là lạc.
Nghĩa của หลง
Động từ
- Lạc (đường); mê, say mê; lầm. (biên soạn)
Từ ghép có หลง
- หลงรัก — Phải lòng, đổ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to lose one's way; to get lost; to go astray.; to forget; to be wrong; to be misled; to misunderstand.; to be infatuated with; to be crazy about.
Câu hỏi thường gặp
หลง nghĩa là gì?
หลง (động từ) nghĩa là lạc.
หลง đọc thế nào?
หลง đọc là lǒng (phiên âm có dấu thanh), RTGS long; 1 âm tiết: lǒng (thanh lên).