TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หลง

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
lǒngRTGS long /loŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หฺลงlǒngthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การหลง (thêm การ/ความ phía trước)

หลง nghĩa là lạc.

Nghĩa của หลง

Động từ

  1. Lạc (đường); mê, say mê; lầm. (biên soạn)

Từ ghép có หลง

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to lose one's way; to get lost; to go astray.; to forget; to be wrong; to be misled; to misunderstand.; to be infatuated with; to be crazy about.

Câu hỏi thường gặp

หลง nghĩa là gì?

หลง (động từ) nghĩa là lạc.

หลง đọc thế nào?

หลง đọc là lǒng (phiên âm có dấu thanh), RTGS long; 1 âm tiết: lǒng (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.