TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปลาหมึก

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bplaa-mʉ̀kRTGS pla-muek /plaː˧.mɯk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปฺลาbplaathanh trungphụ âm trungหฺมึกmʉ̀kthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ปลาหมึก nghĩa là mực, mực ống.

Nghĩa của ปลาหมึก

Danh từ

  1. Mực (loài động vật).
  2. Mực ống.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ squid

Câu hỏi thường gặp

ปลาหมึก nghĩa là gì?

ปลาหมึก (danh từ) nghĩa là mực, mực ống.

ปลาหมึก đọc thế nào?

ปลาหมึก đọc là bplaa-mʉ̀k (phiên âm có dấu thanh), RTGS pla-muek; 2 âm tiết: bplaa (thanh trung), mʉ̀k (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.