TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มัสยิด

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
mát-sà-yítRTGS mat-sa-yit /mat̚˦˥.sa˨˩.jit̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มัดmátthanh caophụ âm thấpสะsàthanh thấpphụ âm caoยิดyítthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มัสยิด nghĩa là nhà thờ hồi giáo, thánh đường.

Nghĩa của มัสยิด

Danh từ

  1. Nhà thờ Hồi giáo, thánh đường.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với มัสยิด

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mosque.

Câu hỏi thường gặp

มัสยิด nghĩa là gì?

มัสยิด (danh từ) nghĩa là nhà thờ hồi giáo, thánh đường.

มัสยิด đọc thế nào?

มัสยิด đọc là mát-sà-yít (phiên âm có dấu thanh), RTGS mat-sa-yit; 3 âm tiết: mát (thanh cao), sà (thanh thấp), yít (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.