TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สุดยอด

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sùt-yɔ̂ɔtRTGS sut-yot /sut̚˨˩.jɔːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สุดsùtthanh thấpphụ âm caoยอดyɔ̂ɔtthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความสุดยอด (thêm การ/ความ phía trước)

สุดยอด nghĩa là tuyệt đỉnh, xuất sắc nhất.

Nghĩa của สุดยอด

Tính từ

  1. Tuyệt đỉnh, xuất sắc nhất. (biên soạn)

Từ ghép có สุดยอด

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ highest; topmost; uppermost; supreme.; best, excellent, finest, perfect; amazing, awesome, incredible, wonderful; matchless, greatest; first, foremost.

Câu hỏi thường gặp

สุดยอด nghĩa là gì?

สุดยอด (tính từ) nghĩa là tuyệt đỉnh, xuất sắc nhất.

สุดยอด đọc thế nào?

สุดยอด đọc là sùt-yɔ̂ɔt (phiên âm có dấu thanh), RTGS sut-yot; 2 âm tiết: sùt (thanh thấp), yɔ̂ɔt (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.