การประชุมสุดยอด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
การประชุมสุดยอด nghĩa là hội nghị thượng đỉnh.
Nghĩa của การประชุมสุดยอด
Danh từ
- Hội nghị cấp cao nhất, hội nghị thượng đỉnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ summit (meeting).
Câu hỏi thường gặp
การประชุมสุดยอด nghĩa là gì?
การประชุมสุดยอด (danh từ) nghĩa là hội nghị thượng đỉnh.
การประชุมสุดยอด đọc thế nào?
การประชุมสุดยอด đọc là gaan-bprà-chum-sùt-yɔ̂ɔt (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-pra-chum-sut-yot; 5 âm tiết: gaan (thanh trung), bprà (thanh thấp), chum (thanh trung), sùt (thanh thấp), yɔ̂ɔt (thanh xuống).