TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

การประชุมสุดยอด

gaan-bprà-chum-sùt-yɔ̂ɔtRTGS kan-pra-chum-sut-yot /kaːn˧.pra˨˩.t͡ɕʰum˧.sut̚˨˩.jɔːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กานgaanthanh trungphụ âm trungปฺระbpràthanh thấpphụ âm trungชุมchumthanh trungphụ âm thấpสุดsùtthanh thấpphụ âm caoยอดyɔ̂ɔtthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

การประชุมสุดยอด nghĩa là hội nghị thượng đỉnh.

Nghĩa của การประชุมสุดยอด

Danh từ

  1. Hội nghị cấp cao nhất, hội nghị thượng đỉnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ summit (meeting).

Câu hỏi thường gặp

การประชุมสุดยอด nghĩa là gì?

การประชุมสุดยอด (danh từ) nghĩa là hội nghị thượng đỉnh.

การประชุมสุดยอด đọc thế nào?

การประชุมสุดยอด đọc là gaan-bprà-chum-sùt-yɔ̂ɔt (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-pra-chum-sut-yot; 5 âm tiết: gaan (thanh trung), bprà (thanh thấp), chum (thanh trung), sùt (thanh thấp), yɔ̂ɔt (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.