TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สุจริต

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sùt-jà-rìtRTGS sut-cha-rit /sut̚˨˩.t͡ɕa˨˩.rit̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สุดsùtthanh thấpphụ âm caoจะjàthanh thấpphụ âm trungหฺริดrìtthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความสุจริต (thêm การ/ความ phía trước)

สุจริต nghĩa là trung thực, ngay thẳng.

Nghĩa của สุจริต

Tính từ

  1. Trung thực, ngay thẳng, lương thiện. (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với สุจริต

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ upright; honest.
  • Danh từ good conduct; moral conduct.; good faith.

Câu hỏi thường gặp

สุจริต nghĩa là gì?

สุจริต (tính từ) nghĩa là trung thực, ngay thẳng.

สุจริต đọc thế nào?

สุจริต đọc là sùt-jà-rìt (phiên âm có dấu thanh), RTGS sut-cha-rit; 3 âm tiết: sùt (thanh thấp), jà (thanh thấp), rìt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.