ความสุข
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ความสุข nghĩa là hạnh phúc.
Nghĩa của ความสุข
Danh từ
- Hạnh phúc.
Câu ví dụ với ความสุข
- อะไรคือความสุข? Hạnh phúc là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9165532
- ความสุขคืออะไร? Hạnh phúc là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9165533
- ฉันจะไม่มีความสุข แต่ฉันจะไม่ฆ่าตัวตาย Tôi sẽ buồn nhưng tôi không muốn giết chết bản thân mình (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878387
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ happiness; bliss; joy; delight
Câu hỏi thường gặp
ความสุข nghĩa là gì?
ความสุข (danh từ) nghĩa là hạnh phúc.
ความสุข đọc thế nào?
ความสุข đọc là kwaam-sùk (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-suk; 2 âm tiết: kwaam (thanh trung), sùk (thanh thấp).