TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สิ้นสุด

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sîn-sùtRTGS sin-sut /sin˥˩.sut̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สิ้นsînthanh xuốngphụ âm caoสุดsùtthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การสิ้นสุด (thêm การ/ความ phía trước)

สิ้นสุด nghĩa là kết thúc, chấm dứt.

Nghĩa của สิ้นสุด

Động từ

  1. Kết thúc, chấm dứt. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to end; to come to an end; to stop; to cease; to have no more; to be no more

Câu hỏi thường gặp

สิ้นสุด nghĩa là gì?

สิ้นสุด (động từ) nghĩa là kết thúc, chấm dứt.

สิ้นสุด đọc thế nào?

สิ้นสุด đọc là sîn-sùt (phiên âm có dấu thanh), RTGS sin-sut; 2 âm tiết: sîn (thanh xuống), sùt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.