สิ้นสุด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สิ้นสุด nghĩa là kết thúc, chấm dứt.
Nghĩa của สิ้นสุด
Động từ
- Kết thúc, chấm dứt. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to end; to come to an end; to stop; to cease; to have no more; to be no more
Câu hỏi thường gặp
สิ้นสุด nghĩa là gì?
สิ้นสุด (động từ) nghĩa là kết thúc, chấm dứt.
สิ้นสุด đọc thế nào?
สิ้นสุด đọc là sîn-sùt (phiên âm có dấu thanh), RTGS sin-sut; 2 âm tiết: sîn (thanh xuống), sùt (thanh thấp).