TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สำเร็จ

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sǎm-rètRTGS sam-ret /sam˩˩˦.ret̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สำsǎmthanh lênphụ âm caoเหฺร็ดrètthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การสำเร็จ, ความสำเร็จ (thêm การ/ความ phía trước)

สำเร็จ nghĩa là thành công, hoàn thành.

Nghĩa của สำเร็จ

Động từ

  1. Thành công, hoàn thành. (biên soạn)

Từ ghép có สำเร็จ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to succeed or be successful (in doing something); to attain; to achieve; to consummate; to fulfill
  • Phó từ successfully
  • Tính từ done or prepared already or in advance; ready-made; off-the-peg

Câu hỏi thường gặp

สำเร็จ nghĩa là gì?

สำเร็จ (động từ) nghĩa là thành công, hoàn thành.

สำเร็จ đọc thế nào?

สำเร็จ đọc là sǎm-rèt (phiên âm có dấu thanh), RTGS sam-ret; 2 âm tiết: sǎm (thanh lên), rèt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.