ความสามารถ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ความสามารถ nghĩa là năng lực.
Nghĩa của ความสามารถ
Danh từ
- Năng lực.
Câu ví dụ với ความสามารถ
- ฉันจะพยายามสุดความสามารถที่จะไม่รบกวนการเรียนของเธอ Tôi sẽ cố không quấy rầy bạn học hành. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4287138
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ability; capacity; competency
Câu hỏi thường gặp
ความสามารถ nghĩa là gì?
ความสามารถ (danh từ) nghĩa là năng lực.
ความสามารถ đọc thế nào?
ความสามารถ đọc là kwaam-sǎa-mâat (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-sa-mat; 3 âm tiết: kwaam (thanh trung), sǎa (thanh lên), mâat (thanh xuống).