TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แช่ง

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
chɛ̂ngRTGS chaeng /t͡ɕʰɛŋ˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แช็่งchɛ̂ngthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การแช่ง (thêm การ/ความ phía trước)

แช่ง nghĩa là nguyền rủa, chửi rủa.

Nghĩa của แช่ง

Động từ

  1. Nguyền rủa, chửi rủa, nguyền, rủa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to curse: to wish or invoke something bad (upon)

Câu hỏi thường gặp

แช่ง nghĩa là gì?

แช่ง (động từ) nghĩa là nguyền rủa, chửi rủa.

แช่ง đọc thế nào?

แช่ง đọc là chɛ̂ng (phiên âm có dấu thanh), RTGS chaeng; 1 âm tiết: chɛ̂ng (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.