คำสาบาน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
คำสาบาน nghĩa là lời tuyên thệ, lời thề.
Nghĩa của คำสาบาน
Danh từ
- Lời tuyên thệ, lời thề.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ oath
Câu hỏi thường gặp
คำสาบาน nghĩa là gì?
คำสาบาน (danh từ) nghĩa là lời tuyên thệ, lời thề.
คำสาบาน đọc thế nào?
คำสาบาน đọc là kam-sǎa-baan (phiên âm có dấu thanh), RTGS kham-sa-ban; 3 âm tiết: kam (thanh trung), sǎa (thanh lên), baan (thanh trung).