TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คำสาบาน

kam-sǎa-baanRTGS kham-sa-ban /kʰam˧.saː˩˩˦.baːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คำkamthanh trungphụ âm thấpสาsǎathanh lênphụ âm caoบานbaanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คำสาบาน nghĩa là lời tuyên thệ, lời thề.

Nghĩa của คำสาบาน

Danh từ

  1. Lời tuyên thệ, lời thề.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oath

Câu hỏi thường gặp

คำสาบาน nghĩa là gì?

คำสาบาน (danh từ) nghĩa là lời tuyên thệ, lời thề.

คำสาบาน đọc thế nào?

คำสาบาน đọc là kam-sǎa-baan (phiên âm có dấu thanh), RTGS kham-sa-ban; 3 âm tiết: kam (thanh trung), sǎa (thanh lên), baan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.