TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทะเลสาบ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
tá-lee-sàapRTGS tha-le-sap /tʰa˦˥.leː˧.saːp̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทะtáthanh caophụ âm thấpเลleethanh trungphụ âm thấpสาบsàapthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ทะเลสาบ nghĩa là hồ.

Nghĩa của ทะเลสาบ

Danh từ

  1. Hồ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lake (body of water)
  • Danh từ riêng Tonlé Sap, a lake in Cambodia

Câu hỏi thường gặp

ทะเลสาบ nghĩa là gì?

ทะเลสาบ (danh từ) nghĩa là hồ.

ทะเลสาบ đọc thế nào?

ทะเลสาบ đọc là tá-lee-sàap (phiên âm có dấu thanh), RTGS tha-le-sap; 3 âm tiết: tá (thanh cao), lee (thanh trung), sàap (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.