ทะเลสาบ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ทะเลสาบ nghĩa là hồ.
Nghĩa của ทะเลสาบ
Danh từ
- Hồ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lake (body of water)
- Danh từ riêng Tonlé Sap, a lake in Cambodia
Câu hỏi thường gặp
ทะเลสาบ nghĩa là gì?
ทะเลสาบ (danh từ) nghĩa là hồ.
ทะเลสาบ đọc thế nào?
ทะเลสาบ đọc là tá-lee-sàap (phiên âm có dấu thanh), RTGS tha-le-sap; 3 âm tiết: tá (thanh cao), lee (thanh trung), sàap (thanh thấp).