TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ฐานบท

tǎa-ná-bòtRTGS tha-na-bot /tʰaː˩˩˦.na˦˥.bot̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ถาtǎathanh lênphụ âm caoนะnáthanh caophụ âm thấpบทbòtthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ฐานบท nghĩa là chân lý, sự thật.

Nghĩa của ฐานบท

Danh từ

  1. Chân lý, sự thật, chân lí, tiên đề.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ axiom

Câu hỏi thường gặp

ฐานบท nghĩa là gì?

ฐานบท (danh từ) nghĩa là chân lý, sự thật.

ฐานบท đọc thế nào?

ฐานบท đọc là tǎa-ná-bòt (phiên âm có dấu thanh), RTGS tha-na-bot; 3 âm tiết: tǎa (thanh lên), ná (thanh cao), bòt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.