TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สวด

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sùuatRTGS suat /sua̯t̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สวดsùuatthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การสวด (thêm การ/ความ phía trước)

สวด nghĩa là tụng, cầu kinh.

Nghĩa của สวด

Động từ

  1. Tụng (kinh), cầu kinh; (khẩu ngữ) mắng. (biên soạn)

Từ ghép có สวด

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to recite; to chant; to intone.; to scold; to lecture.

Câu hỏi thường gặp

สวด nghĩa là gì?

สวด (động từ) nghĩa là tụng, cầu kinh.

สวด đọc thế nào?

สวด đọc là sùuat (phiên âm có dấu thanh), RTGS suat; 1 âm tiết: sùuat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.