TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สลาย

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sà-lǎaiRTGS sa-lai /sa˨˩.laːj˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoหฺลายlǎaithanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การสลาย (thêm การ/ความ phía trước)

สลาย nghĩa là tan, tan rã.

Nghĩa của สลาย

Động từ

  1. Tan, tan rã, phân hủy. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to come to an end, to melt away, to fade away, to disappear; to be or become broken or ruined.; to cause to do so; to bring to an end; to break; to ruin; to destroy.; to break apart, to break into parts or pieces; to disintegrate; to disperse, to scatter.

Câu hỏi thường gặp

สลาย nghĩa là gì?

สลาย (động từ) nghĩa là tan, tan rã.

สลาย đọc thế nào?

สลาย đọc là sà-lǎai (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-lai; 2 âm tiết: sà (thanh thấp), lǎai (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.