TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ความคิดสร้างสรรค์

kwaam-kít-sâang-sǎnRTGS khwam-khit-sang-san /kʰwaːm˧.kʰit̚˦˥.saːŋ˥˩.san˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺวามkwaamthanh trungphụ âm thấpคิดkítthanh caophụ âm thấpซ่างsâangthanh xuốngphụ âm thấpสันsǎnthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ความคิดสร้างสรรค์ nghĩa là óc sáng tạo, tính sáng tạo.

Nghĩa của ความคิดสร้างสรรค์

Danh từ

  1. Óc sáng tạo, tính sáng tạo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ creativity.

Câu hỏi thường gặp

ความคิดสร้างสรรค์ nghĩa là gì?

ความคิดสร้างสรรค์ (danh từ) nghĩa là óc sáng tạo, tính sáng tạo.

ความคิดสร้างสรรค์ đọc thế nào?

ความคิดสร้างสรรค์ đọc là kwaam-kít-sâang-sǎn (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-khit-sang-san; 4 âm tiết: kwaam (thanh trung), kít (thanh cao), sâang (thanh xuống), sǎn (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.