TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

รณรงค์

Cấp độ ≈B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ron-ná-rongRTGS ron-na-rong /ron˧.na˦˥.roŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รนronthanh trungphụ âm thấpนะnáthanh caophụ âm thấpรงrongthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การรณรงค์ (thêm การ/ความ phía trước)

รณรงค์ nghĩa là tham gia chiến dịch, đi chiến dịch.

Nghĩa của รณรงค์

Động từ

  1. Tham gia chiến dịch, đi chiến dịch.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với รณรงค์

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ theatre of war; seat of war; battlefield; battleground.; war or battle itself.
  • Động từ to war; to battle.; to campaign: to work in an organised and active way towards a certain goal.

Câu hỏi thường gặp

รณรงค์ nghĩa là gì?

รณรงค์ (động từ) nghĩa là tham gia chiến dịch, đi chiến dịch.

รณรงค์ đọc thế nào?

รณรงค์ đọc là ron-ná-rong (phiên âm có dấu thanh), RTGS ron-na-rong; 3 âm tiết: ron (thanh trung), ná (thanh cao), rong (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.