TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

การสนทนา

gaan-sǒn-tá-naaRTGS kan-son-tha-na /kaːn˧.son˩˩˦.tʰa˦˥.naː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กานgaanthanh trungphụ âm trungสนsǒnthanh lênphụ âm caoทะtáthanh caophụ âm thấpนาnaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

การสนทนา nghĩa là đối thoại, sự hội thoại.

Nghĩa của การสนทนา

Danh từ

  1. Đối thoại.
  2. Sự hội thoại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ conversation.; dialogue

Câu hỏi thường gặp

การสนทนา nghĩa là gì?

การสนทนา (danh từ) nghĩa là đối thoại, sự hội thoại.

การสนทนา đọc thế nào?

การสนทนา đọc là gaan-sǒn-tá-naa (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-son-tha-na; 4 âm tiết: gaan (thanh trung), sǒn (thanh lên), tá (thanh cao), naa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.