ศาลา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ศาลา nghĩa là đình, nhà mát.
Nghĩa của ศาลา
Danh từ
- Đình, nhà mát, chòi nghỉ. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pavilion: open building used for any purpose, traditionally used as a place of gathering or meeting; hall or pavilion within a palace, employed as a meeting place of government ministers; hall; public hall; common hall; hall of assembly, gathering, or meeting; auditorium; forum; hall or pavilion at a temple, especially one used as a funeral venue
Câu hỏi thường gặp
ศาลา nghĩa là gì?
ศาลา (danh từ) nghĩa là đình, nhà mát.
ศาลา đọc thế nào?
ศาลา đọc là sǎa-laa (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-la; 2 âm tiết: sǎa (thanh lên), laa (thanh trung).