TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ศาลา

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sǎa-laaRTGS sa-la /saː˩˩˦.laː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สาsǎathanh lênphụ âm caoลาlaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: หลัง

ศาลา nghĩa là đình, nhà mát.

Nghĩa của ศาลา

Danh từ

  1. Đình, nhà mát, chòi nghỉ. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pavilion: open building used for any purpose, traditionally used as a place of gathering or meeting; hall or pavilion within a palace, employed as a meeting place of government ministers; hall; public hall; common hall; hall of assembly, gathering, or meeting; auditorium; forum; hall or pavilion at a temple, especially one used as a funeral venue

Câu hỏi thường gặp

ศาลา nghĩa là gì?

ศาลา (danh từ) nghĩa là đình, nhà mát.

ศาลา đọc thế nào?

ศาลา đọc là sǎa-laa (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-la; 2 âm tiết: sǎa (thanh lên), laa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.