TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

รองศาสตราจารย์

rɔɔng sàat-dtraa-jaanRTGS rong sat-tra-chan /rɔːŋ˧.saːt̚˨˩.traː˧.t͡ɕaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รองrɔɔngthanh trungphụ âm thấpสาดsàatthanh thấpphụ âm caoตฺราdtraathanh trungphụ âm trungจานjaanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

รองศาสตราจารย์ nghĩa là phó giáo sư.

Nghĩa của รองศาสตราจารย์

Danh từ

  1. Phó giáo sư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ associate professor.

Câu hỏi thường gặp

รองศาสตราจารย์ nghĩa là gì?

รองศาสตราจารย์ (danh từ) nghĩa là phó giáo sư.

รองศาสตราจารย์ đọc thế nào?

รองศาสตราจารย์ đọc là rɔɔng sàat-dtraa-jaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS rong sat-tra-chan; 4 âm tiết: rɔɔng (thanh trung), sàat (thanh thấp), dtraa (thanh trung), jaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.