ชักว่าว
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ชักว่าว nghĩa là thủ dâm, tự sướng.
Nghĩa của ชักว่าว
Động từ
tiếng lóng- Thủ dâm, tự sướng, quay tay.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ชักว่าว
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to masturbate
Câu hỏi thường gặp
ชักว่าว nghĩa là gì?
ชักว่าว (động từ) nghĩa là thủ dâm, tự sướng.
ชักว่าว đọc thế nào?
ชักว่าว đọc là chák-wâao (phiên âm có dấu thanh), RTGS chak-wao; 2 âm tiết: chák (thanh cao), wâao (thanh xuống).