TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ว่างงาน

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
wâang-ngaanRTGS wang-ngan /waːŋ˥˩.ŋaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ว่างwâangthanh xuốngphụ âm thấpงานngaanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การว่างงาน (thêm การ/ความ phía trước)

ว่างงาน nghĩa là thất nghiệp.

Nghĩa của ว่างงาน

Động từ

  1. Thất nghiệp. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be unemployed; to be jobless; to be idle

Câu hỏi thường gặp

ว่างงาน nghĩa là gì?

ว่างงาน (động từ) nghĩa là thất nghiệp.

ว่างงาน đọc thế nào?

ว่างงาน đọc là wâang-ngaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS wang-ngan; 2 âm tiết: wâang (thanh xuống), ngaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.