TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

การว่างงาน

gaan-wâang-ngaanRTGS kan-wang-ngan /kaːn˧.waːŋ˥˩.ŋaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กานgaanthanh trungphụ âm trungว่างwâangthanh xuốngphụ âm thấpงานngaanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

การว่างงาน nghĩa là sự thất nghiệp.

Nghĩa của การว่างงาน

Danh từ

  1. Sự thất nghiệp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ unemployment

Câu hỏi thường gặp

การว่างงาน nghĩa là gì?

การว่างงาน (danh từ) nghĩa là sự thất nghiệp.

การว่างงาน đọc thế nào?

การว่างงาน đọc là gaan-wâang-ngaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-wang-ngan; 3 âm tiết: gaan (thanh trung), wâang (thanh xuống), ngaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.