ตรรกวิบัติ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ตรรกวิบัติ nghĩa là ngộ biện.
Nghĩa của ตรรกวิบัติ
Danh từ
- Ngộ biện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fallacy.
Câu hỏi thường gặp
ตรรกวิบัติ nghĩa là gì?
ตรรกวิบัติ (danh từ) nghĩa là ngộ biện.
ตรรกวิบัติ đọc thế nào?
ตรรกวิบัติ đọc là dtàk-gà-wí-bàt (phiên âm có dấu thanh), RTGS tak-ka-wi-bat; 4 âm tiết: dtàk (thanh thấp), gà (thanh thấp), wí (thanh cao), bàt (thanh thấp).