TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตรรกวิบัติ

dtàk-gà-wí-bàtRTGS tak-ka-wi-bat /tak̚˨˩.ka˨˩.wi˦˥.bat̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตักdtàkthanh thấpphụ âm trungกะgàthanh thấpphụ âm trungวิwíthanh caophụ âm thấpบัดbàtthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ตรรกวิบัติ nghĩa là ngộ biện.

Nghĩa của ตรรกวิบัติ

Danh từ

  1. Ngộ biện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fallacy.

Câu hỏi thường gặp

ตรรกวิบัติ nghĩa là gì?

ตรรกวิบัติ (danh từ) nghĩa là ngộ biện.

ตรรกวิบัติ đọc thế nào?

ตรรกวิบัติ đọc là dtàk-gà-wí-bàt (phiên âm có dấu thanh), RTGS tak-ka-wi-bat; 4 âm tiết: dtàk (thanh thấp), gà (thanh thấp), wí (thanh cao), bàt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.