วิจารณ์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
วิจารณ์ nghĩa là phê bình, bình luận.
Nghĩa của วิจารณ์
Động từ
- Phê bình, bình luận, nhận xét. (biên soạn)
Từ ghép có วิจารณ์
- นักวิจารณ์ — Bình luận viên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to comment; to criticise; to review
Câu hỏi thường gặp
วิจารณ์ nghĩa là gì?
วิจารณ์ (động từ) nghĩa là phê bình, bình luận.
วิจารณ์ đọc thế nào?
วิจารณ์ đọc là wí-jaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS wi-chan; 2 âm tiết: wí (thanh cao), jaan (thanh trung).