TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วิจารณ์

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
wí-jaanRTGS wi-chan /wi˦˥.t͡ɕaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
วิwíthanh caophụ âm thấpจานjaanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การวิจารณ์ (thêm การ/ความ phía trước)

วิจารณ์ nghĩa là phê bình, bình luận.

Nghĩa của วิจารณ์

Động từ

  1. Phê bình, bình luận, nhận xét. (biên soạn)

Từ ghép có วิจารณ์

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to comment; to criticise; to review

Câu hỏi thường gặp

วิจารณ์ nghĩa là gì?

วิจารณ์ (động từ) nghĩa là phê bình, bình luận.

วิจารณ์ đọc thế nào?

วิจารณ์ đọc là wí-jaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS wi-chan; 2 âm tiết: wí (thanh cao), jaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.