วรรค
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
wákRTGS wak
/wak̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
วักwákthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
วรรค nghĩa là đoạn, khoản.
Nghĩa của วรรค
Danh từ
- Đoạn, khoản (văn bản); khoảng cách (giữa chữ). (biên soạn)
Từ ghép có วรรค
- เครื่องหมายวรรคตอน — Dấu chấm câu, dấu chấm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ class; group.; part; section; division.; line.; paragraph.; space; blank; pause.; (แป้น~) space bar.; a traditional unit of days under the lunar calendar, equal to 4 or 5 ปักษ์ (bpàk).
Câu hỏi thường gặp
วรรค nghĩa là gì?
วรรค (danh từ) nghĩa là đoạn, khoản.
วรรค đọc thế nào?
วรรค đọc là wák (phiên âm có dấu thanh), RTGS wak; 1 âm tiết: wák (thanh cao).