TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ร้อยแก้ว

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
rɔ́ɔi-gɛ̂ɛoRTGS roi-kaeo /rɔːj˦˥.kɛːw˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ร้อยrɔ́ɔithanh caophụ âm thấpแก้วgɛ̂ɛothanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ร้อยแก้ว nghĩa là văn xuôi.

Nghĩa của ร้อยแก้ว

Danh từ

  1. Văn xuôi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prose

Câu hỏi thường gặp

ร้อยแก้ว nghĩa là gì?

ร้อยแก้ว (danh từ) nghĩa là văn xuôi.

ร้อยแก้ว đọc thế nào?

ร้อยแก้ว đọc là rɔ́ɔi-gɛ̂ɛo (phiên âm có dấu thanh), RTGS roi-kaeo; 2 âm tiết: rɔ́ɔi (thanh cao), gɛ̂ɛo (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.