ร้อยแก้ว
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ร้อยแก้ว nghĩa là văn xuôi.
Nghĩa của ร้อยแก้ว
Danh từ
- Văn xuôi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prose
Câu hỏi thường gặp
ร้อยแก้ว nghĩa là gì?
ร้อยแก้ว (danh từ) nghĩa là văn xuôi.
ร้อยแก้ว đọc thế nào?
ร้อยแก้ว đọc là rɔ́ɔi-gɛ̂ɛo (phiên âm có dấu thanh), RTGS roi-kaeo; 2 âm tiết: rɔ́ɔi (thanh cao), gɛ̂ɛo (thanh xuống).