TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ร่ำไห้

râm-hâiRTGS ram-hai /ram˥˩.haj˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ร่ำrâmthanh xuốngphụ âm thấpไฮ่hâithanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การร่ำไห้ (thêm การ/ความ phía trước)

ร่ำไห้ nghĩa là khóc.

Nghĩa của ร่ำไห้

Động từ

  1. Khóc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to weep

Câu hỏi thường gặp

ร่ำไห้ nghĩa là gì?

ร่ำไห้ (động từ) nghĩa là khóc.

ร่ำไห้ đọc thế nào?

ร่ำไห้ đọc là râm-hâi (phiên âm có dấu thanh), RTGS ram-hai; 2 âm tiết: râm (thanh xuống), hâi (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.