ร่อน
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
rɔ̂nRTGS ron
/rɔn˥˩/ giọng máy của trình duyệt
ร็่อนrɔ̂nthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การร่อน (thêm การ/ความ phía trước)
ร่อน nghĩa là lượn, lướt, liệng.
Nghĩa của ร่อน
Động từ
- Lượn.
- Lướt, liệng.
Từ ghép có ร่อน
- เครื่องร่อน — Tàu lượn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to release or throw (into the air, into or across the water, etc).; to send (out); to issue; to release.; to fly; to hover; to glide.; to cause to move in a circular course or revolving motion: to rotate, to revolve, to flip, to manipulate, etc.; to move to or as if to dance music.; to wander; to roam; to rove; to stray.; to sift, as with a sieve.
Câu hỏi thường gặp
ร่อน nghĩa là gì?
ร่อน (động từ) nghĩa là lượn, lướt, liệng.
ร่อน đọc thế nào?
ร่อน đọc là rɔ̂n (phiên âm có dấu thanh), RTGS ron; 1 âm tiết: rɔ̂n (thanh xuống).