TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ความรู้สึก

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
kwaam-rúu-sʉ̀kRTGS khwam-ru-suek /kʰwaːm˧.ruː˦˥.sɯk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺวามkwaamthanh trungphụ âm thấpรู้rúuthanh caophụ âm thấpสึกsʉ̀kthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ความรู้สึก nghĩa là cảm xúc.

Nghĩa của ความรู้สึก

Danh từ

  1. Cảm xúc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abstract noun of รู้สึก (rúu-sʉ̀k): feeling; emotion

Câu hỏi thường gặp

ความรู้สึก nghĩa là gì?

ความรู้สึก (danh từ) nghĩa là cảm xúc.

ความรู้สึก đọc thế nào?

ความรู้สึก đọc là kwaam-rúu-sʉ̀k (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-ru-suek; 3 âm tiết: kwaam (thanh trung), rúu (thanh cao), sʉ̀k (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.