TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

รูม่านตา

ruu-mâan-dtaaRTGS ru-man-ta /ruː˧.maːn˥˩.taː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รูruuthanh trungphụ âm thấpม่านmâanthanh xuốngphụ âm thấpตาdtaathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

รูม่านตา nghĩa là ngươi, đồng tử.

Nghĩa của รูม่านตา

Danh từ

  1. Ngươi, đồng tử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pupil.

Câu hỏi thường gặp

รูม่านตา nghĩa là gì?

รูม่านตา (danh từ) nghĩa là ngươi, đồng tử.

รูม่านตา đọc thế nào?

รูม่านตา đọc là ruu-mâan-dtaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS ru-man-ta; 3 âm tiết: ruu (thanh trung), mâan (thanh xuống), dtaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.