รูม่านตา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
รูม่านตา nghĩa là ngươi, đồng tử.
Nghĩa của รูม่านตา
Danh từ
- Ngươi, đồng tử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pupil.
Câu hỏi thường gặp
รูม่านตา nghĩa là gì?
รูม่านตา (danh từ) nghĩa là ngươi, đồng tử.
รูม่านตา đọc thế nào?
รูม่านตา đọc là ruu-mâan-dtaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS ru-man-ta; 3 âm tiết: ruu (thanh trung), mâan (thanh xuống), dtaa (thanh trung).