รุ้ง
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
rúngRTGS rung
/ruŋ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
รุ้งrúngthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
รุ้ง nghĩa là cầu vồng, lẹm.
Nghĩa của รุ้ง
Danh từ
- Cầu vồng, lẹm.
Từ ghép có รุ้ง
- สายรุ้ง — Cầu vồng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rainbow: arc of prismatic colours appearing in the heavens opposite the sun.
- Danh từ (นก~, อี~) crested serpent eagle.
Câu hỏi thường gặp
รุ้ง nghĩa là gì?
รุ้ง (danh từ) nghĩa là cầu vồng, lẹm.
รุ้ง đọc thế nào?
รุ้ง đọc là rúng (phiên âm có dấu thanh), RTGS rung; 1 âm tiết: rúng (thanh cao).