รุม
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
rum
/rum˧/ giọng máy của trình duyệt
รุมrumthanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การรุม (thêm การ/ความ phía trước)
รุม nghĩa là xúm lại, hùa vào.
Nghĩa của รุม
Động từ
- Xúm lại, hùa vào. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to crowd; to flock; to swarm
Câu hỏi thường gặp
รุม nghĩa là gì?
รุม (động từ) nghĩa là xúm lại, hùa vào.
รุม đọc thế nào?
รุม đọc là rum (phiên âm có dấu thanh), RTGS rum; 1 âm tiết: rum (thanh trung).