ความรุนแรง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ความรุนแรง nghĩa là bạo lực.
Nghĩa của ความรุนแรง
Danh từ
- Bạo lực.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ abstract noun of รุนแรง (run-rɛɛng): violence
Câu hỏi thường gặp
ความรุนแรง nghĩa là gì?
ความรุนแรง (danh từ) nghĩa là bạo lực.
ความรุนแรง đọc thế nào?
ความรุนแรง đọc là kwaam-run-rɛɛng (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-run-raeng; 3 âm tiết: kwaam (thanh trung), run (thanh trung), rɛɛng (thanh trung).