TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ความรุนแรง

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kwaam-run-rɛɛngRTGS khwam-run-raeng /kʰwaːm˧.run˧.rɛːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺวามkwaamthanh trungphụ âm thấpรุนrunthanh trungphụ âm thấpแรงrɛɛngthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ความรุนแรง nghĩa là bạo lực.

Nghĩa của ความรุนแรง

Danh từ

  1. Bạo lực.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abstract noun of รุนแรง (run-rɛɛng): violence

Câu hỏi thường gặp

ความรุนแรง nghĩa là gì?

ความรุนแรง (danh từ) nghĩa là bạo lực.

ความรุนแรง đọc thế nào?

ความรุนแรง đọc là kwaam-run-rɛɛng (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-run-raeng; 3 âm tiết: kwaam (thanh trung), run (thanh trung), rɛɛng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.