ราชการ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ราชการ nghĩa là công vụ, việc nhà nước.
Nghĩa của ราชการ
Danh từ
- Công vụ, việc nhà nước; khu vực nhà nước. (biên soạn)
Từ ghép có ราชการ
- ข้าราชการ — Công chức, viên chức nhà nước.
- ภาษาราชการ — Ngôn ngữ chính thức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ government affair; public affair; affair of the state; government service; public service; government sector; public sector
- Tính từ official; governmental; public; state
Câu hỏi thường gặp
ราชการ nghĩa là gì?
ราชการ (danh từ) nghĩa là công vụ, việc nhà nước.
ราชการ đọc thế nào?
ราชการ đọc là râat-chá-gaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS rat-cha-kan; 3 âm tiết: râat (thanh xuống), chá (thanh cao), gaan (thanh trung).