TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ราชการ

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
râat-chá-gaanRTGS rat-cha-kan /raːt̚˥˩.t͡ɕʰa˦˥.kaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ราดrâatthanh xuốngphụ âm thấpชะcháthanh caophụ âm thấpกานgaanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ราชการ nghĩa là công vụ, việc nhà nước.

Nghĩa của ราชการ

Danh từ

  1. Công vụ, việc nhà nước; khu vực nhà nước. (biên soạn)

Từ ghép có ราชการ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ government affair; public affair; affair of the state; government service; public service; government sector; public sector
  • Tính từ official; governmental; public; state

Câu hỏi thường gặp

ราชการ nghĩa là gì?

ราชการ (danh từ) nghĩa là công vụ, việc nhà nước.

ราชการ đọc thế nào?

ราชการ đọc là râat-chá-gaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS rat-cha-kan; 3 âm tiết: râat (thanh xuống), chá (thanh cao), gaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.