รับรอง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
รับรอง nghĩa là bảo lãnh.
Nghĩa của รับรอง
Động từ
- Bảo lãnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to affirm; to confirm; to guarantee.; to acknowledge; to authenticate; to certify.; to approve; to endorse; to second.
- Động từ to greet; to receive; to welcome.
Câu hỏi thường gặp
รับรอง nghĩa là gì?
รับรอง (động từ) nghĩa là bảo lãnh.
รับรอง đọc thế nào?
รับรอง đọc là ráp-rɔɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS rap-rong; 2 âm tiết: ráp (thanh cao), rɔɔng (thanh trung).