TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

รับรอง

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ráp-rɔɔngRTGS rap-rong /rap̚˦˥.rɔːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รับrápthanh caophụ âm thấpรองrɔɔngthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การรับรอง (thêm การ/ความ phía trước)

รับรอง nghĩa là bảo lãnh.

Nghĩa của รับรอง

Động từ

  1. Bảo lãnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to affirm; to confirm; to guarantee.; to acknowledge; to authenticate; to certify.; to approve; to endorse; to second.
  • Động từ to greet; to receive; to welcome.

Câu hỏi thường gặp

รับรอง nghĩa là gì?

รับรอง (động từ) nghĩa là bảo lãnh.

รับรอง đọc thế nào?

รับรอง đọc là ráp-rɔɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS rap-rong; 2 âm tiết: ráp (thanh cao), rɔɔng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.