รักษา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
รักษา nghĩa là chữa, chữa bệnh.
Nghĩa của รักษา
Động từ
- Chữa, chữa bệnh.
Từ ghép có รักษา
- รักษาหน้า — Giữ thể diện.
- ผู้รักษาการแทน — Phó.
Câu ví dụ với รักษา
- ฉันต้องการให้คุณรักษาสัญญาของคุณ Tôi muốn bạn giữ lời hứa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679082
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to keep; to maintain; to preserve; to conserve; to observe; to uphold; to watch; to guard; to protect; to take care (of); to heal, cure, or treat (medically, emotionally, etc.)
Câu hỏi thường gặp
รักษา nghĩa là gì?
รักษา (động từ) nghĩa là chữa, chữa bệnh.
รักษา đọc thế nào?
รักษา đọc là rák-sǎa (phiên âm có dấu thanh), RTGS rak-sa; 2 âm tiết: rák (thanh cao), sǎa (thanh lên).