TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

รักษา

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
rák-sǎaRTGS rak-sa /rak̚˦˥.saː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รักrákthanh caophụ âm thấpสาsǎathanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การรักษา (thêm การ/ความ phía trước)

รักษา nghĩa là chữa, chữa bệnh.

Nghĩa của รักษา

Động từ

  1. Chữa, chữa bệnh.

Từ ghép có รักษา

Câu ví dụ với รักษา

  • ฉันต้องการให้คุณรักษาสัญญาของคุณ Tôi muốn bạn giữ lời hứa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679082

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to keep; to maintain; to preserve; to conserve; to observe; to uphold; to watch; to guard; to protect; to take care (of); to heal, cure, or treat (medically, emotionally, etc.)

Câu hỏi thường gặp

รักษา nghĩa là gì?

รักษา (động từ) nghĩa là chữa, chữa bệnh.

รักษา đọc thế nào?

รักษา đọc là rák-sǎa (phiên âm có dấu thanh), RTGS rak-sa; 2 âm tiết: rák (thanh cao), sǎa (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.