TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

รักษาหน้า

rák-sǎa-nâaRTGS rak-sa-na /rak̚˦˥.saː˩˩˦.naː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รักrákthanh caophụ âm thấpสาsǎathanh lênphụ âm caoน่าnâathanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การรักษาหน้า (thêm การ/ความ phía trước)

รักษาหน้า nghĩa là giữ thể diện.

Nghĩa của รักษาหน้า

Động từ

  1. Giữ thể diện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to save face.

Câu hỏi thường gặp

รักษาหน้า nghĩa là gì?

รักษาหน้า (động từ) nghĩa là giữ thể diện.

รักษาหน้า đọc thế nào?

รักษาหน้า đọc là rák-sǎa-nâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS rak-sa-na; 3 âm tiết: rák (thanh cao), sǎa (thanh lên), nâa (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.